|
DDC
| 517 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Thị Thanh Hà |
|
Nhan đề
| Toán cao cấp cho kỹ sư. Tập 1, Giải tích toán học / TS. Nguyễn Thị Thanh Hà |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Lao động, 2022 |
|
Mô tả vật lý
| 560 tr. ; 24 cm. |
|
Từ khóa tự do
| Toán |
|
Từ khóa tự do
| Kỹ sư |
|
Từ khóa tự do
| Toán cao cấp |
|
Tác giả(bs) CN
| TS. ĐInh Văn Thành |
|
Địa chỉ
| EAUTKho sách Giáo trình(10): 101003297-9, 101003305-10, 101003332 |

|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 15016 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | BAC9AB1F-6FA2-4F14-BAC6-9EF901475385 |
|---|
| 005 | 202210261050 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |cđ |
|---|
| 039 | |y20221026105238|zLinhnp |
|---|
| 040 | |aTV EAUT |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a517|bH11 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Thanh Hà |
|---|
| 245 | |aToán cao cấp cho kỹ sư. |nTập 1, |pGiải tích toán học / |cTS. Nguyễn Thị Thanh Hà |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bLao động, |c2022 |
|---|
| 300 | |a560 tr. ; |c24 cm. |
|---|
| 653 | |aToán |
|---|
| 653 | |aKỹ sư |
|---|
| 653 | |aToán cao cấp |
|---|
| 691 | |aĐại cương |
|---|
| 700 | |aTS. ĐInh Văn Thành |
|---|
| 852 | |aEAUT|bKho sách Giáo trình|j(10): 101003297-9, 101003305-10, 101003332 |
|---|
| 890 | |a10|b13|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101003297
|
Kho sách Giáo trình
|
517 H11
|
Sách giáo trình
|
1
|
Hạn trả:03-11-2025
|
|
|
|
2
|
101003298
|
Kho sách Giáo trình
|
517 H11
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
101003299
|
Kho sách Giáo trình
|
517 H11
|
Sách giáo trình
|
3
|
Hạn trả:05-11-2025
|
|
|
|
4
|
101003305
|
Kho sách Giáo trình
|
517 H11
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
101003306
|
Kho sách Giáo trình
|
517 H11
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
101003307
|
Kho sách Giáo trình
|
517 H11
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
101003308
|
Kho sách Giáo trình
|
517 H11
|
Sách giáo trình
|
7
|
Hạn trả:28-11-2025
|
|
|
|
8
|
101003309
|
Kho sách Giáo trình
|
517 H11
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
101003310
|
Kho sách Giáo trình
|
517 H11
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
101003332
|
Kho sách Giáo trình
|
517 H11
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào